Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: hổ phách 琥珀)

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

琥 = 玉/王 (Ngọc, biểu nghĩa: đá quý) + 虎 (Hổ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 玉 chỉ vật liệu quý (hổ phách là nhựa cây hóa đá), 虎 cho âm đọc gần hǔ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hổ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hổ": hổ phách 琥珀 — ngọc 玉 màu hổ (hổ hổ vàng cam) như mắt hổ đông đặc trong hàng triệu năm.

Gương Hán-Việt

hổ phách (amber)

Mở khoá kiến thức

Biết 琥 mở khoá từ 琥珀 (hổ phách/amber) — vật liệu quý trong trang sức và nghiên cứu khoa học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

琥 là hình thanh: 玉 (ngọc — đá quý) biểu nghĩa, 虎 (hổ) biểu âm. Wiktionary xác nhận {{Han compound|玉|虎|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=jade}}. Chữ chỉ dùng trong từ 琥珀 (hổ phách — amber) — nhựa cây hóa thạch màu vàng cam quý giá.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 琥珀是古代植物树脂的化石。Hǔpò shì gǔdài zhíwù shùzhī de huàshí. thanh 3

    Hổ phách là hóa thạch nhựa cây cổ đại.

  • 这块琥珀里有一只昆虫。Zhè kuài hǔpò lǐ yǒu yī zhī kūnchóng. thanh 4

    Trong miếng hổ phách này có một con côn trùng.

  • 琥珀色的啤酒在阳光下很好看。Hǔpò sè de píjiǔ zài yángguāng xià hěn hǎokàn. thanh 3

    Bia màu hổ phách trông rất đẹp dưới nắng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 虎 là phần biểu âm của 琥, hình dạng gần

  • đồng âm hú, 胡 nghĩa râu/hồ/bừa bãi, khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.