Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chim hỗ (loài chim báo mùa trồng dâu)

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

扈 = 戸 (Hộ, biểu âm) + 邑 (Ấp, biểu nghĩa: khu vực); chữ hình thanh. Bộ ấp gợi nghĩa đoàn tùy tùng theo hộ vệ, 戸 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hộ": đoàn người (邑) theo hộ vệ (戸) — 跋扈 là kẻ không cần ai theo hộ vệ, tự cao tự đại.

Gương Hán-Việt

hộ trong 扈从 (hộ tòng — đoàn tùy tùng hộ vệ)

Mở khoá kiến thức

Biết 扈 (hộ) giúp đọc 扈从 (tùy tùng), 跋扈 (bá hộ — hung hăng ngang ngược).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

扈 seal 1
Tiểu triện
扈 liushutong 1扈 liushutong 2扈 liushutong 3扈 liushutong 4
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 戸 biểu âm, bộ 邑 biểu nghĩa khu vực theo sau. Tiểu triện và lục thư thông còn lưu. Nghĩa gốc là tùy tùng, đoàn hộ tống theo sau bậc quý tộc. Nghĩa phụ: kiêu ngạo, ngang ngược (thường trong 跋扈 — bá hộ — hung hăng ngang ngược). Từ ghép: 扈从 (hộ tòng — đoàn tùy tùng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 跋扈的人让人敬而远之。Báhù de rén ràng rén jìng ér yuǎn zhī. thanh 2

    Người hung hăng ngang ngược khiến người ta kính nhi viễn chi.

  • 皇帝出行时有大批扈从随行。Huángdì chūxíng shí yǒu dàpī hùcóng suíxíng. thanh 2

    Khi vua ra ngoài có đoàn tùy tùng đông đảo đi theo.

  • 飞扬跋扈,目中无人。Fēiyáng báhù, mùzhōng wúrén. thanh 1

    Kiêu ngạo ngang ngược, không coi ai ra gì.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hù, 护 nghĩa bảo vệ — nghĩa gần với 扈

  • cùng âm hù, 户 nghĩa hộ gia đình

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.