Nghĩa tiếng Việt
chim hỗ (loài chim báo mùa trồng dâu)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
扈 = 戸 (Hộ, biểu âm) + 邑 (Ấp, biểu nghĩa: khu vực); chữ hình thanh. Bộ ấp gợi nghĩa đoàn tùy tùng theo hộ vệ, 戸 cho âm đọc.
Hán-Việt: hộ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hộ": đoàn người (邑) theo hộ vệ (戸) — 跋扈 là kẻ không cần ai theo hộ vệ, tự cao tự đại.
Gương Hán-Việt
hộ trong 扈从 (hộ tòng — đoàn tùy tùng hộ vệ)
Mở khoá kiến thức
Biết 扈 (hộ) giúp đọc 扈从 (tùy tùng), 跋扈 (bá hộ — hung hăng ngang ngược).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 戸 biểu âm, bộ 邑 biểu nghĩa khu vực theo sau. Tiểu triện và lục thư thông còn lưu. Nghĩa gốc là tùy tùng, đoàn hộ tống theo sau bậc quý tộc. Nghĩa phụ: kiêu ngạo, ngang ngược (thường trong 跋扈 — bá hộ — hung hăng ngang ngược). Từ ghép: 扈从 (hộ tòng — đoàn tùy tùng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 跋扈的人让人敬而远之。
Người hung hăng ngang ngược khiến người ta kính nhi viễn chi.
- 皇帝出行时有大批扈从随行。
Khi vua ra ngoài có đoàn tùy tùng đông đảo đi theo.
- 飞扬跋扈,目中无人。
Kiêu ngạo ngang ngược, không coi ai ra gì.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.