Nghĩa tiếng Việt
tên gọi tắt của tỉnh Thiểm Tây của Trung Quốc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
陜 thuộc bộ 阜 (phụ, đồi đất). Cấu trúc IDS không rõ trong dữ liệu. Bộ 阜 gợi địa hình đồi núi; nghĩa chữ là hẻm núi hẹp, đèo. Chú ý: 陜 (xiá) và 陝 (shǎn, Thiểm) là hai chữ khác nhau — 陜 ít gặp hơn, nghĩa là hẹp/đèo núi.
Hán-Việt: hiệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiệp": bộ 阜 (đồi đất) + nghĩa hẹp — hình dung đường hiệp (hẻm hẹp) giữa hai vách đồi núi.
Gương Hán-Việt
hiệp — ít dùng độc lập; đừng nhầm với 陝 (thiểm)
Mở khoá kiến thức
Biết 陜 giúp phân biệt với 陝 (Thiểm Tây) khi đọc địa lý cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
陜 mang nghĩa núi non hẹp, con đèo. Chữ này ít thấy trong văn bản hiện đại, dễ bị nhầm với 陝 (Thiểm — tỉnh Thiểm Tây). Nguồn tiểu triện tồn tại nhưng không có giải thích tự hình chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc hình thanh hay hội ý.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山路陜窄,難以通行。
Đường núi hẹp chật, khó đi lại.
- 穿越陜谷,方能到達。
Phải băng qua hẻm núi hẹp mới tới được.
- 此乃陜隘之地,易守難攻。
Đây là chỗ hiểm yếu hẹp, dễ thủ khó công.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.