Từ vựng tiếng Trung
xiá

Nghĩa tiếng Việt

eo đất, eo biển

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

峡 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 夹 (Giáp, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ sơn chỉ địa hình núi, 夹 cho âm đọc và cũng gợi nghĩa "kẹp giữa" — hẻm núi bị kẹp hai bên. Giản thể của 峽.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hiệp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiệp": núi (山) kẹp hai bên (夹-âm) — hiệp sĩ, eo hiệp, hẻm núi hẹp như đường hiệp sĩ đi qua.

Gương Hán-Việt

"hiệp" trong "eo hiệp", "hải hiệp" — khe, eo hẹp giữa hai bên núi hay biển

Mở khoá kiến thức

Biết 峡 (hiệp) mở khoá: 峡谷 (hẻm núi), 海峡 (eo biển), 三峡 (Tam Hiệp — đập nước nổi tiếng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

峡 liushutong 1
Lục thư thông

峡 (giản thể của 峽) là chữ hình thanh: 山 (núi) biểu nghĩa, 夾/夹 biểu âm. Nghĩa gốc là hẻm núi — khe đất hẹp giữa hai vách núi. Giản thể chính thức hoá năm 1956. chưa có nguồn học thuật về giáp cốt văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 峡谷里有一条小河流过。Xiágǔ lǐ yǒu yī tiáo xiǎohé liúguò. thanh 2

    Trong hẻm núi có một con sông nhỏ chảy qua.

  • 台湾海峡分隔了两岸。Táiwān Hǎixiá fēngé le liǎng àn. thanh 2

    Eo biển Đài Loan chia cách hai bờ.

  • 三峡大坝是世界著名工程。Sānxiá dàbà shì shìjiè zhùmíng gōngchéng. thanh 1

    Đập Tam Hiệp là công trình nổi tiếng thế giới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiá, cùng nghĩa hẹp; 狭 là hẹp (bộ khuyển), 峡 là hẻm núi (bộ sơn)

  • cùng âm xiá; 侠 là hiệp sĩ (bộ nhân), 峡 là hẻm núi (bộ sơn)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.