Nghĩa tiếng Việt
eo đất, eo biển
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
峡 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 夹 (Giáp, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ sơn chỉ địa hình núi, 夹 cho âm đọc và cũng gợi nghĩa "kẹp giữa" — hẻm núi bị kẹp hai bên. Giản thể của 峽.
Hán-Việt: hiệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiệp": núi (山) kẹp hai bên (夹-âm) — hiệp sĩ, eo hiệp, hẻm núi hẹp như đường hiệp sĩ đi qua.
Gương Hán-Việt
"hiệp" trong "eo hiệp", "hải hiệp" — khe, eo hẹp giữa hai bên núi hay biển
Mở khoá kiến thức
Biết 峡 (hiệp) mở khoá: 峡谷 (hẻm núi), 海峡 (eo biển), 三峡 (Tam Hiệp — đập nước nổi tiếng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
峡 (giản thể của 峽) là chữ hình thanh: 山 (núi) biểu nghĩa, 夾/夹 biểu âm. Nghĩa gốc là hẻm núi — khe đất hẹp giữa hai vách núi. Giản thể chính thức hoá năm 1956. chưa có nguồn học thuật về giáp cốt văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.