Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTên các eo biển. Thường dùng chỉ eo biển giữa hai vùng đất. Hán-Việt 'hải hiệm'.
Câu ví dụ
- 台湾海峡
Eo biển Đài Loan
- 船只通过海峡
Tàu thuyền đi qua eo biển
- 琼州海峡
Eo biển Quỳnh Châu
- 海峡两岸
hai bên eo biển (Đài Loan)
Kết hợp thường gặp
- 马六甲海峡
Eo biển Malacca
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.