Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Hiệp-cốc' = núi hẹp + khe -> khe núi. Khác 'khâu' (chỉ hẻm).
Câu ví dụ
- 这个峡谷很壮观
Khe núi này rất tráng lệ
- 大峡谷
Đại hẻm núi
- 峡谷的风光很美
Phong cảnh khe núi rất đẹp
Kết hợp thường gặp
- 峡谷风光
phong cảnh khe núi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.