Từ vựng tiếng Trung
hōu

Nghĩa tiếng Việt

tiếng ngáy

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

齁 thuộc bộ 鼻 (tị: mũi) — chỉ âm thanh hoặc cảm giác liên quan đến mũi/họng. Cấu tạo nội bộ chi tiết chưa được Wiktionary phân tích đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hầu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hầu" (hōu): tiếng hầu hầu vọng ra từ mũi (鼻) khi ngủ sâu — đó là tiếng ngáy mà ai cũng nghe quen.

Gương Hán-Việt

hầu — không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; chữ dùng chủ yếu trong văn nói và văn học Trung Quốc.

Mở khoá kiến thức

Biết 齁 giúp hiểu các mô tả về tiếng ngủ ngáy hoặc vị quá nồng trong văn học Trung Quốc hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ thuộc bộ 鼻 (tị: mũi), chỉ tiếng ngáy (âm thanh qua mũi khi ngủ) hoặc cảm giác ngộp khi ăn thứ gì quá ngọt/mặn/cay. Chưa có phân tích glyph-origin chi tiết; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他睡觉时齁声很大。tā shuìjiào shí hōu shēng hěn dà. thanh 1

    Anh ấy ngủ ngáy rất to.

  • 这个蛋糕太甜了,齁得慌。zhège dàngāo tài tián le, hōu de huāng. thanh 4

    Cái bánh này ngọt quá, ngộp cả người.

  • 老人的齁声传遍整个房间。lǎorén de hōu shēng chuánbiàn zhěnggè fángjiān. thanh 3

    Tiếng ngáy của cụ già vang khắp căn phòng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鼻, cùng chỉ tiếng ngáy — 鼾 phổ biến hơn trong văn viết

  • cùng âm hōu/hầu, nghĩa là cổ họng — liên quan cùng vùng thanh âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.