Từ vựng tiếng Trung
hòu

Nghĩa tiếng Việt

con sam biển

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鲎 = 學 (Học, biểu âm — rút gọn) + 魚 (Ngư, biểu nghĩa: sinh vật biển); chữ hình thanh. Chính thể là 鱟; bộ 魚 xác định nghĩa liên quan đến sinh vật biển; phần trên từ 學 cung cấp âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hầu

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: 鲎 (hòu) — con sam biển sống sót từ kỷ Jura, mang máu xanh quý giá — sinh vật hóa thạch sống của đại dương.

Gương Hán-Việt

chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 鲎 giúp nhận ra 鲎试剂 (thuốc thử sam biển) — công cụ y tế quan trọng dùng máu sam để kiểm tra vi khuẩn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鲎 là giản thể của 鱟 (hòu): 魚 (ngư) biểu nghĩa — sinh vật biển; phần trên từ 學 (học) rút gọn biểu âm. Chỉ con sam biển (horseshoe crab), một loài chân khớp cổ đại còn sống sót từ hàng triệu năm trước. Máu sam có màu xanh, dùng trong y học để kiểm tra nhiễm khuẩn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鲎是一种古老的海洋生物,已存在数亿年。Hòu shì yī zhǒng gǔlǎo de hǎiyáng shēngwù, yǐ cúnzài shù yì nián. thanh 4

    Con sam là sinh vật biển cổ đại, đã tồn tại hàng trăm triệu năm.

  • 鲎的血液是蓝色的,含铜离子。hòu de xuèyè shì lánsè de, hán tóng lízǐ. thanh 4

    Máu của con sam có màu xanh, chứa ion đồng.

  • 鲎试剂用于检测细菌内毒素。hòu shìjì yòng yú jiǎncè xìjùn nèidúsù. thanh 4

    Thuốc thử sam biển dùng để phát hiện nội độc tố vi khuẩn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 魚, đều là sinh vật biển cổ đại

  • cùng âm hòu, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.