Nghĩa tiếng Việt
cái chốt cho bánh xe không rời ra; cai quản
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
辖 = 車/车 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 害 (Hại, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ xa chỉ nghĩa liên quan đến xe cộ, 害 cho âm đọc — chốt giữ bánh xe khỏi tuột ra.
Hán-Việt: hạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạt": cái chốt (害-âm) cắm vào trục xe (车) để quản lý — hạt nhân kiểm soát, không cho xe tuột bánh.
Gương Hán-Việt
"hạt" trong "hạt nhân" — trung tâm kiểm soát, giữ mọi thứ đúng chỗ
Mở khoá kiến thức
Biết 辖 (hạt) mở khoá: 管辖 (quản lý, kiểm soát), 辖区 (khu vực quản lý), 直辖市 (thành phố trực thuộc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
辖 là chữ hình thanh: 車 (xe) biểu nghĩa, 害 biểu âm. Theo Wiktionary, chữ này ban đầu chỉ cái chốt (linchpin) cắm vào trục bánh xe để bánh không tuột ra. Từ nghĩa cụ thể đó mở rộng sang nghĩa "quản lý, kiểm soát" — như cái chốt giữ mọi thứ vào đúng vị trí.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个地区由省政府直接管辖。
Khu vực này do chính phủ tỉnh trực tiếp quản lý.
- 辖区内的居民都很安全。
Cư dân trong khu vực quản lý đều rất an toàn.
- 北京是直辖市。
Bắc Kinh là thành phố trực thuộc trung ương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.