Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị quyền hạn quản lý đối với một khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quản hạt
Từng chữ
- 管quảncai quản, trông nom; cái bút; ống tròn; ống sáo
- 辖hạtcái chốt cho bánh xe không rời ra; cai quản
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh pháp lý, hành chính để chỉ thẩm quyền, quyền hạn quản lý. Syn: 管理 (quản lý), 统治 (cai trị).
Câu ví dụ
- 这个地区归警察管辖
Vùng này thuộc thẩm quyền cảnh sát
- 法院对本案有管辖权
Tòa án có thẩm quyền đối với vụ này
- 这不在我的管辖范围内
Điều này không trong phạm vi thẩm quyền của tôi
- 街道办事处管辖这个小区
Văn phòng đường phố quản lý khu dân cư này
Kết hợp thường gặp
- 管辖权
thẩm quyền
- 管辖范围
phạm vi quản lý
- 管辖地区
vùng quản lý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.