Từ vựng tiếng Trung
háng

Nghĩa tiếng Việt

tre đặt ngang khung gỗ trên đó có thể cất giữ ngũ cốc trong điều kiện khí hậu ẩm ướt

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

笐 là chữ hiếm thuộc bộ 竹 (trúc), phiên âm hàng (háng). Không có phân tích thành phần từ nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hàng": cây tre (竹) xếp thành hàng (hàng) ngay ngắn — liên tưởng đến vật dụng tre xếp thành dãy.

Gương Hán-Việt

"hàng" ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại; liên quan đến tre trúc

Mở khoá kiến thức

Biết 笐 giúp nhận dạng các chữ bộ 竹 trong văn bản về đồ vật tre cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

笐 thuộc bộ 竹 (trúc), liên quan đến vật dụng bằng tre. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} chưa triển khai. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 笐屬竹部,與竹器有關。háng shǔ zhú bù, yǔ zhúqì yǒuguān. thanh 2

    笐 thuộc bộ Trúc, liên quan đến đồ vật bằng tre.

  • 古籍中偶見笐字。gǔjí zhōng ǒujiàn háng zì. thanh 3

    Chữ 笐 thỉnh thoảng gặp trong cổ tịch.

  • 竹林中,笐具各異。zhúlín zhōng, háng jù gè yì. thanh 2

    Trong rừng tre, các vật dụng 笐 có hình dáng khác nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm háng, khác bộ (木 vs 竹)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.