Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lông trắng muốt; lông vũ trắng muốt

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

翯 = 羽 (Vũ, biểu nghĩa: lông vũ) + 高 (Cao, biểu âm); chữ hình thanh. 羽 gợi lông chim bóng sáng, 高 cho âm hè/hào.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạc": 羽 (lông vũ) + 高 (cao — âm) → 翯 là lông trắng muốt bóng sáng của chim trên trời cao.

Gương Hán-Việt

hạc — không phổ biến độc lập; liên hệ 翯翯 (hạc hạc — lông trắng muốt)

Mở khoá kiến thức

Biết 翯 giúp đọc thơ cổ điển: 翯翯 (lông chim bóng sáng trắng muốt) trong Kinh Thi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 翯 là chữ hình thanh gồm 羽 (lông vũ — biểu nghĩa) và 高 (biểu âm). Nghĩa: lông vũ trắng bóng, phản chiếu ánh sáng; cũng dùng chỉ ánh sáng mặt trời phản chiếu trên mặt nước. Trích dẫn từ Kinh Thi và Sử ký. Âm Hán cổ MC: hè.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 白鸟翯翯,立于水边。Bái niǎo hè hè, lì yú shuǐbiān. thanh 2

    Chim trắng lông bóng muốt, đứng bên bờ nước.

  • 翯翯是形容羽毛洁白光亮的词。Hè hè shì xíngróng yǔmáo jiébái guāngliàng de cí. thanh 4

    翯翯 là từ miêu tả lông vũ trắng sạch bóng sáng.

  • 诗经中以翯翯描绘水鸟。Shījīng zhōng yǐ hè hè miáohuì shuǐ niǎo. thanh 1

    Kinh Thi dùng 翯翯 miêu tả chim nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt hạc, cùng liên quan đến chim trắng

  • cùng nghĩa trắng bóng sáng, dễ dùng thay nhau trong thơ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.