Nghĩa tiếng Việt
lông trắng muốt; lông vũ trắng muốt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
翯 = 羽 (Vũ, biểu nghĩa: lông vũ) + 高 (Cao, biểu âm); chữ hình thanh. 羽 gợi lông chim bóng sáng, 高 cho âm hè/hào.
Hán-Việt: hạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạc": 羽 (lông vũ) + 高 (cao — âm) → 翯 là lông trắng muốt bóng sáng của chim trên trời cao.
Gương Hán-Việt
hạc — không phổ biến độc lập; liên hệ 翯翯 (hạc hạc — lông trắng muốt)
Mở khoá kiến thức
Biết 翯 giúp đọc thơ cổ điển: 翯翯 (lông chim bóng sáng trắng muốt) trong Kinh Thi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 翯 là chữ hình thanh gồm 羽 (lông vũ — biểu nghĩa) và 高 (biểu âm). Nghĩa: lông vũ trắng bóng, phản chiếu ánh sáng; cũng dùng chỉ ánh sáng mặt trời phản chiếu trên mặt nước. Trích dẫn từ Kinh Thi và Sử ký. Âm Hán cổ MC: hè.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 白鸟翯翯,立于水边。
Chim trắng lông bóng muốt, đứng bên bờ nước.
- 翯翯是形容羽毛洁白光亮的词。
翯翯 là từ miêu tả lông vũ trắng sạch bóng sáng.
- 诗经中以翯翯描绘水鸟。
Kinh Thi dùng 翯翯 miêu tả chim nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.