Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

quát mắng

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诃 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 可 (Khả, biểu âm: đọc gần hē). Chữ hình thanh, dạng giản thể của 訶: dùng lời nói quở trách.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ha

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ha": lời (讠) được phép (可) nói thẳng — quở trách thẳng thắn, không úp mở.

Gương Hán-Việt

诃 trong "诃斥" (ha xích — quở trách, mắng mỏ), ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 诃 giúp đọc văn học cổ điển và kinh Phật dịch (诃梨勒 — cây chiêu liêu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诃 bronze 1诃 bronze 2
Kim văn

诃 là dạng giản thể của 訶, thay bộ 訁 bằng 讠. Chữ hình thanh: 言 (ngôn) biểu nghĩa liên quan lời quở trách, 可 (khả) cho âm. Kim văn đã có dạng 訶.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被老师诃斥了一番。Tā bèi lǎoshī hēchì le yī fān. thanh 1

    Anh ấy bị giáo viên mắng một trận.

  • 父亲严厉地诃责了他。Fùqīn yánlì de hēzé le tā. thanh 4

    Cha anh ấy nghiêm khắc quở trách anh ta.

  • 诃斥不是教育孩子的好方法。Hēchì bú shì jiàoyù háizi de hǎo fāngfǎ. thanh 1

    Mắng mỏ không phải cách giáo dục con cái tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng phần 可, gần âm hé/hē, dễ nhầm khi đọc nhanh

  • cùng âm hē, đều có bộ 口 gợi miệng, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.