Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: hà trạch 菏澤,菏泽)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

菏 = 艸/艹 (Tháu, biểu nghĩa: thực vật) + 河 (Hà, biểu âm). Chữ hình thanh — 艹 chỉ liên quan đến thực vật/địa danh có cây cỏ, 河 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hà": cây cỏ (艹) ven sông (河) — sông Hà ở Sơn Đông, tên gọi 菏澤.

Gương Hán-Việt

hà — ít dùng trong tiếng Việt; chủ yếu trong địa danh 菏澤 (Hà Trạch/Heze).

Mở khoá kiến thức

Biết 菏 giúp nhận ra địa danh 菏澤 (Heze) — thành phố nổi tiếng với hoa mẫu đơn ở tỉnh Sơn Đông.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 菏 là chữ hình thanh: 艸 (cỏ/cây) biểu nghĩa, 河 biểu âm. Nghĩa là tên một con sông ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc — nay là 菏澤 (Heze). Tiểu triện đã có dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 菏泽是山东省的一个地级市。Hézé shì Shāndōng shěng de yīgè dìjí shì. thanh 2

    Heze là một thành phố cấp địa khu ở tỉnh Sơn Đông.

  • 菏泽以牡丹花闻名于世。Hézé yǐ mǔdan huā wénmíng yú shì. thanh 2

    Heze nổi tiếng thế giới nhờ hoa mẫu đơn.

  • 菏水是古代的一条河流。Hé shuǐ shì gǔdài de yī tiáo héliú. thanh 2

    Sông Hà là một con sông thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ âm của 菏, tự dạng gần

  • cùng bộ 艹, âm hé giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.