Từ vựng tiếng Trung
jiá

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

頰 là chữ hình thanh (psc): 夾 (Giáp, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu/mặt). Bộ 頁 chỉ bộ phận của đầu/mặt; 夾 cung cấp âm đọc (jiá). Tiểu triện và lục thư thông còn lưu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giáp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giáp": 頰 = mặt (頁) + giáp (夾) — hai bên má "giáp" khuôn mặt, "kẹp" lấy miệng và mũi ở giữa.

Gương Hán-Việt

"giáp" trong "臉頰" (liễm giáp — hai bên má), "頰骨" (giáp cốt — xương gò má).

Mở khoá kiến thức

Biết 頰 mở khoá: 臉頰 (hai bên má), 頰骨 (xương gò má), 面頰 (khuôn mặt-má).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

頰 seal 1
Tiểu triện
頰 liushutong 1頰 liushutong 2
Lục thư thông

頰 (hình thanh): 夾 (biểu âm) + 頁 (đầu/mặt, biểu nghĩa). Chỉ hai bên má — phần "kẹp" (夾) hai bên khuôn mặt. Tiểu triện và lục thư thông còn lưu dạng gốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的臉頰紅潤,充滿活力。Tā de liǎnjiá hóngrùn, chōngmǎn huólì. thanh 1

    Đôi má của cô ấy hồng hào, tràn đầy sức sống.

  • 寒風吹來,頰上生紅。Hánfēng chuī lái, jiá shàng shēng hóng. thanh 2

    Gió lạnh thổi, má đỏ lên.

  • 他用手捂住受傷的頰部。Tā yòng shǒu wǔ zhù shòushāng de jiá bù. thanh 1

    Anh ấy dùng tay che phần má bị thương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 頰, cùng nghĩa má

  • bộ phận biểu âm của 頰, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.