Từ vựng tiếng Trung
jiá

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

郟 có bộ 邑 (ấp — đất đai, địa danh) ở phần phải — đặc trưng của chữ chỉ địa danh. Tiểu triện có ghi nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giáp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giáp": bộ 邑 (ấp) trong 郟 — tên huyện Giáp ở Hà Nam, nơi có lịch sử cổ đại.

Gương Hán-Việt

Giáp huyện (郟縣) — tên địa danh; 'giáp' trong tiếng Việt cũng là Can Chi đầu tiên

Mở khoá kiến thức

Biết 郟 giúp đọc địa danh lịch sử ở Hà Nam trong sử sách Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

郟 seal 1
Tiểu triện

郟 là tên huyện Giáp (郟縣) thuộc tỉnh Hà Nam, Trung Quốc. Bộ 邑 (ấp) chỉ đây là địa danh. Phần trái cho âm đọc. Cũng dùng làm họ người. Tiểu triện có ghi nhận. Trong tiếng Việt, Hán-Việt 'giáp' xuất hiện trong tên địa danh cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 郟縣位於河南省。Jiá xiàn wèiyú Hénán shěng. thanh 2

    Huyện Giáp nằm ở tỉnh Hà Nam.

  • 郟也是一個姓氏。Jiá yě shì yīgè xìngshì. thanh 2

    郟 cũng là một họ người.

  • 郟室是郟縣的古稱。Jiáshì shì Jiáxiàn de gǔchēng. thanh 2

    郟室là tên cổ của huyện Giáp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm jiǎ, nghĩa khác (giáp, can Chi)

  • đồng âm jiá, nghĩa khác (má, gò má)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.