Nghĩa tiếng Việt
nhớn; như "nhớn nhác" (vhn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
覵 là dạng chữ thay thế của 瞯, dùng bộ 見 (kiến — nhìn, thấy). Wiktionary ghi nghĩa là 'rình nhìn' (to spy on), alt form của 瞯. Âm Hán-Việt tái lập là *giản* theo âm Trung cổ (Middle Chinese *kɛnH).
Hán-Việt: giản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giản": nhìn (見) qua khe hở gián điệp (giản) — rình nhìn lén lút như thám tử.
Gương Hán-Việt
giản — ít dùng độc lập trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 覵 (giản) giúp nhận nhóm chữ bộ 見 chỉ hành động nhìn lén trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
覵 theo Wiktionary là dạng chữ thay thế của 瞯 (to spy on). Có các âm jiàn, biǎn, jiān. Bộ 見 biểu nghĩa (nhìn, thấy). Chưa có hình ảnh hình chữ cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 覵是瞯的异体字,意为窥视。
覵 là dạng chữ khác của 瞯, nghĩa là rình nhìn.
- 覵字属见部,表示窥视之意。
Chữ 覵 thuộc bộ 見, thể hiện ý nghĩa rình nhìn.
- 古代文献中用覵描述窥视行为。
Văn hiến cổ đại dùng 覵 để miêu tả hành vi rình nhìn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.