Từ vựng tiếng Trung
jiàn

Nghĩa tiếng Việt

nhớn; như "nhớn nhác" (vhn)

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

覵 là dạng chữ thay thế của 瞯, dùng bộ 見 (kiến — nhìn, thấy). Wiktionary ghi nghĩa là 'rình nhìn' (to spy on), alt form của 瞯. Âm Hán-Việt tái lập là *giản* theo âm Trung cổ (Middle Chinese *kɛnH).

Hán-Việt: giản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giản": nhìn (見) qua khe hở gián điệp (giản) — rình nhìn lén lút như thám tử.

Gương Hán-Việt

giản — ít dùng độc lập trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 覵 (giản) giúp nhận nhóm chữ bộ 見 chỉ hành động nhìn lén trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

覵 theo Wiktionary là dạng chữ thay thế của 瞯 (to spy on). Có các âm jiàn, biǎn, jiān. Bộ 見 biểu nghĩa (nhìn, thấy). Chưa có hình ảnh hình chữ cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 覵是瞯的异体字,意为窥视。Jiàn shì jiān de yìtǐzì, yì wéi kuīshì. thanh 4

    覵 là dạng chữ khác của 瞯, nghĩa là rình nhìn.

  • 覵字属见部,表示窥视之意。Jiàn zì shǔ jiàn bù, biǎoshì kuīshì zhī yì. thanh 4

    Chữ 覵 thuộc bộ 見, thể hiện ý nghĩa rình nhìn.

  • 古代文献中用覵描述窥视行为。Gǔdài wénxiàn zhōng yòng jiàn miáoshù kuīshì xíngwéi. thanh 3

    Văn hiến cổ đại dùng 覵 để miêu tả hành vi rình nhìn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 覵 là dạng thay thế của 瞯, cùng âm và nghĩa

  • cùng bộ 見, hình chữ gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.