Nghĩa tiếng Việt
(xem: giải cấu 邂逅)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
邂 là chữ hình thanh (ls=psc): 辵 (sước, biểu nghĩa: di chuyển, đi đường) + 解 (giải, biểu âm). Chữ dùng duy nhất trong "邂逅" (giải cấu — tình cờ gặp gỡ).
Hán-Việt: giải
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giải": đi đường (辵/sước) gặp nhau theo âm 解 (giải) — giải là cuộc gặp gỡ tình cờ trong "邂逅" (giải cấu).
Gương Hán-Việt
giải trong "giải cấu" (邂逅 — tình cờ gặp), "giải cấu tương phùng" (邂逅相逢 — tình cờ gặp nhau)
Mở khoá kiến thức
Biết 邂 (giải) mở khoá "邂逅" (giải cấu) — từ cổ điển chỉ cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên, duyên trời định.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 邂 là chữ hình thanh: 辵 (di chuyển, biểu nghĩa) + 解 (giải, biểu âm). Chữ dùng hầu như chỉ trong "邂逅" (giải cấu — gặp gỡ tình cờ, không hẹn trước). Hình ảnh gặp nhau trên đường đi một cách ngẫu nhiên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他们在异乡邂逅,一见如故。
Họ tình cờ gặp nhau ở xứ lạ, gặp mặt như đã quen từ lâu.
- 这次邂逅改变了她的人生。
Cuộc gặp gỡ tình cờ này đã thay đổi cuộc đời cô ấy.
- 邂逅相逢,缘分难得。
Tình cờ gặp nhau, duyên phận thật hiếm có.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.