Từ vựng tiếng Trung
zhù

Nghĩa tiếng Việt

cái đũa

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

箸 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 者 (Giả, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 竹 chỉ đũa làm từ tre, phần 者 cho âm zhù gần với giả/giạ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: giạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giạ": tre (竹) GIẢ/GIẠ làm đũa — bộ 竹 là vật liệu, 者 cho âm.

Gương Hán-Việt

giạ (箸) — đôi đũa; liên hệ 筷子 (kuàizi) trong tiếng Trung hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 箸 mở khoá: 箸筷 (giạ khoái — đũa), 象箸 (tượng giạ — đũa ngà voi, điển tích).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

箸 silk 1
Bạch thư
箸 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary: 箸 là chữ hình thanh (形聲), gồm 竹 (biểu nghĩa: tre) và 者 (biểu âm). Nghĩa gốc và duy nhất: đôi đũa. Đũa truyền thống làm bằng tre nên có bộ 竹. Trong bạch thư và tiểu triện cấu trúc đã rõ. Chữ 箸 là từ cổ, hiện đại dùng 筷子 nhiều hơn — nhưng 箸 vẫn hay gặp trong văn học và ẩm thực Nhật Bản (hashi).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古人用箸进食。gǔrén yòng zhù jìnshí. thanh 3

    Người xưa dùng đũa để ăn.

  • 纣王用象箸,比干叹息。Zhòuwáng yòng xiàng zhù, Bǐgān tànxī. thanh 4

    Trụ Vương dùng đũa ngà voi, Tỷ Can than thở.

  • 日语中筷子叫「箸」。Rìyǔ zhōng kuàizi jiào "hashi". thanh 4

    Trong tiếng Nhật, đũa được gọi là "hashi" (箸).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm trong 箸, dễ nhầm tách rời

  • cùng nghĩa đôi đũa (筷子) — là từ thay thế hiện đại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.