Nghĩa tiếng Việt
cái đũa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
箸 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 者 (Giả, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 竹 chỉ đũa làm từ tre, phần 者 cho âm zhù gần với giả/giạ.
Hán-Việt: giạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giạ": tre (竹) GIẢ/GIẠ làm đũa — bộ 竹 là vật liệu, 者 cho âm.
Gương Hán-Việt
giạ (箸) — đôi đũa; liên hệ 筷子 (kuàizi) trong tiếng Trung hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 箸 mở khoá: 箸筷 (giạ khoái — đũa), 象箸 (tượng giạ — đũa ngà voi, điển tích).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 箸 là chữ hình thanh (形聲), gồm 竹 (biểu nghĩa: tre) và 者 (biểu âm). Nghĩa gốc và duy nhất: đôi đũa. Đũa truyền thống làm bằng tre nên có bộ 竹. Trong bạch thư và tiểu triện cấu trúc đã rõ. Chữ 箸 là từ cổ, hiện đại dùng 筷子 nhiều hơn — nhưng 箸 vẫn hay gặp trong văn học và ẩm thực Nhật Bản (hashi).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古人用箸进食。
Người xưa dùng đũa để ăn.
- 纣王用象箸,比干叹息。
Trụ Vương dùng đũa ngà voi, Tỷ Can than thở.
- 日语中筷子叫「箸」。
Trong tiếng Nhật, đũa được gọi là "hashi" (箸).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.