Từ vựng tiếng Trung
gěng

Nghĩa tiếng Việt

cái hố nhỏ

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

埂 có bộ 土 (thổ — đất, biểu nghĩa) kết hợp với 更/耕 (biểu âm, âm gěng). Wiktionary không có glyph origin cho 埂; cấu trúc suy từ bộ thủ 土. Chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ghềnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ghềnh": đất (土) đắp nổi lên — bờ ruộng, bờ đê; "ghềnh" gợi hình ảnh bờ đất gồ ghề ngăn nước giống ghềnh thác.

Gương Hán-Việt

"ghềnh" xuất hiện trong địa danh Việt Nam: ghềnh đá, bờ ghềnh — cùng hình ảnh đất đá nhô lên.

Mở khoá kiến thức

Biết 埂 mở khoá: 田埂 (bờ ruộng), 土埂 (bờ đất), 垄埂 (bờ ruộng bậc thang).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

埂 gồm 土 (đất, biểu nghĩa) và thành phần biểu âm gần gěng. Nguyên nghĩa: bờ đê, bờ ruộng đắp bằng đất. Không có glyph origin trong Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农民走在田埂上劳作。Nóngmín zǒu zài tiángěng shàng láozuò. thanh 2

    Nông dân đi trên bờ ruộng để làm việc.

  • 田埂把稻田分成一块一块。Tiángěng bǎ dàotián fēn chéng yī kuài yī kuài. thanh 2

    Bờ ruộng chia cánh đồng lúa thành từng mảnh.

  • 雨后,土埂变得泥泞。Yǔ hòu, tǔgěng biàn dé nínìng. thanh 3

    Sau mưa, bờ đất trở nên lầy lội.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gěng, nghĩa: cuống hoa, cứng — khác bộ (木 thay 土)

  • cùng âm gēng, nghĩa: cày ruộng — gần ngữ cảnh nông nghiệp, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.