Nghĩa tiếng Việt
rễ cỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
荄 thuộc bộ 艸 (thảo — cỏ). Theo cấu trúc: 艸 (biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 亥 (hợi — cho âm gāi). Chữ hình thanh chỉ rễ cỏ.
Hán-Việt: gai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "gai": cỏ (艸) có 'gai' nhọn như rễ — rễ cỏ bám sâu xuống đất như gai cắm chặt.
Gương Hán-Việt
"gai" trong tiếng Việt Hán-Việt ít thấy; chữ 荄 gặp chủ yếu trong thơ cổ điển mô tả thiên nhiên.
Mở khoá kiến thức
Biết 荄 giúp đọc thơ cổ điển Trung Quốc và văn bản thực vật học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
荄 (gāi) gồm bộ 艸 (thảo — cỏ) cho nghĩa và 亥 (hợi) cho âm. Nghĩa: rễ cỏ (roots of grass). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có chi tiết thêm. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về tự hình.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 春風吹又生,荄根深埋土中。
Gió xuân thổi lại mọc, rễ cỏ 荄 vẫn bám sâu trong đất.
- 荄為古典詩歌中常見的意象。
荄 (rễ cỏ) là hình ảnh thường thấy trong thơ cổ điển.
- 荄雖微小,卻深深扎根大地。
Rễ cỏ 荄 tuy nhỏ bé nhưng bám sâu vào đất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.