Từ vựng tiếng Trung
shēn

Nghĩa tiếng Việt

cỏ sâm (thứ cỏ quý, lá như bàn tay, hoa trắng, dùng làm thuốc); sao Sâm (một trong Nhị thập bát tú)

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蓡 thuộc bộ 艸 (thảo — cỏ/thực vật). Theo cấu trúc: 艸 (biểu nghĩa: thực vật) + 參 (sâm — cho âm shēn). Chữ hình thanh chỉ cây nhân sâm (ginseng).

Hán-Việt: sâm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sâm": cỏ (艸) quý như sao 'sâm' — cây nhân sâm có rễ hình người, quý như ngôi sao trên trời.

Gương Hán-Việt

"sâm" trong "nhân sâm" (人參/蓡 — nhân sâm), "sâm nhung" (nhân sâm và nhung hươu — bổ dưỡng).

Mở khoá kiến thức

Biết 蓡 mở khoá: 人蓡/人參 (nhân sâm), 西洋參 (sâm Mỹ), 黨參 (đảng sâm), 丹參 (đan sâm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蓡 gồm 艸 (thảo — thực vật) + 參 (sâm) cho âm shēn. Nghĩa: cây sâm (nhân sâm, ginseng — Panax ginseng) hoặc sao Sâm (Orion) trong Nhị thập bát tú. Đây là dị thể cổ của 參 trong nghĩa thực vật. Nhân sâm là dược liệu quý trong đông y. Chưa có phân tích tự hình chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 人蓡是珍貴的中藥材。Rén shēn shì zhēnguì de zhōngyàocái. thanh 2

    Nhân sâm là dược liệu quý trong đông y.

  • 蓡的根部有很強的補氣功效。Shēn de gēnbù yǒu hěn qiáng de bǔqì gōngxiào. thanh 1

    Rễ cây sâm có tác dụng bổ khí rất mạnh.

  • 高麗蓡以品質優良著稱。Gāolì shēn yǐ pǐnzhì yōuliáng zhùchēng. thanh 1

    Nhân sâm Hàn Quốc nổi tiếng vì chất lượng cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 參 (sâm) là dạng thông dụng hơn của 蓡, cùng nghĩa nhân sâm

  • cùng âm sâm (shēn), nhưng là loài cá nục — nhầm ngữ nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.