Từ vựng tiếng Trung
gāi

Nghĩa tiếng Việt

rễ cỏ

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荄 thuộc bộ 艸 (thảo — cỏ). Theo cấu trúc: 艸 (biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 亥 (hợi — cho âm gāi). Chữ hình thanh chỉ rễ cỏ.

Hán-Việt: gai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "gai": cỏ (艸) có 'gai' nhọn như rễ — rễ cỏ bám sâu xuống đất như gai cắm chặt.

Gương Hán-Việt

"gai" trong tiếng Việt Hán-Việt ít thấy; chữ 荄 gặp chủ yếu trong thơ cổ điển mô tả thiên nhiên.

Mở khoá kiến thức

Biết 荄 giúp đọc thơ cổ điển Trung Quốc và văn bản thực vật học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荄 (gāi) gồm bộ 艸 (thảo — cỏ) cho nghĩa và 亥 (hợi) cho âm. Nghĩa: rễ cỏ (roots of grass). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có chi tiết thêm. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về tự hình.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 春風吹又生,荄根深埋土中。Chūnfēng chuī yòu shēng, gāi gēn shēn mái tǔ zhōng. thanh 1

    Gió xuân thổi lại mọc, rễ cỏ 荄 vẫn bám sâu trong đất.

  • 荄為古典詩歌中常見的意象。Gāi wéi gǔdiǎn shīgē zhōng chángjiàn de yìxiàng. thanh 1

    荄 (rễ cỏ) là hình ảnh thường thấy trong thơ cổ điển.

  • 荄雖微小,卻深深扎根大地。Gāi suī wēixiǎo, què shēnshēn zhāgēn dàdì. thanh 1

    Rễ cỏ 荄 tuy nhỏ bé nhưng bám sâu vào đất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 亥 (hợi) là thành phần âm của 荄, dễ nhầm hình dạng

  • cùng âm gāi, nghĩa là nên, phải — dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.