Nghĩa tiếng Việt
cá nục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鲹 = 鱼 (Ngư giản thể, biểu nghĩa: cá) + 参 (Sâm, biểu âm). Chữ giản thể hình thanh chỉ cá nục (horse mackerel/scad).
Hán-Việt: sâm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sâm": cá (鱼) có âm 'sâm' — con cá nục đi thành đàn như sao sâm trên trời.
Gương Hán-Việt
Chữ 鲹 chủ yếu dùng trong văn bản khoa học thủy sản; cá nục thường gọi bằng tiếng Việt trực tiếp.
Mở khoá kiến thức
Biết 鲹 giúp đọc danh mục hải sản và tài liệu thủy sản Trung Quốc hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鲹 là chữ giản thể chỉ cá nục (horse mackerel/scad, Caranx). Bộ 鱼 (ngư — cá) cho nghĩa, 参 (sâm) cho âm shēn. Chữ truyền thống tương ứng: 鰺. Đây là chữ hình thanh điển hình. Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鲹魚是常見的海洋食用魚。
Cá nục là loài cá biển ăn phổ biến.
- 漁民捕撈了大量鲹魚。
Ngư dân đánh bắt được nhiều cá nục.
- 東南亞漁業大量捕撈鲹魚。
Ngành thủy sản Đông Nam Á đánh bắt rất nhiều cá nục 鲹.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.