Nghĩa tiếng Việt
cái sọt đựng đất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蒉 là dạng giản thể của 蕢 (quỹ), thuộc bộ 艸 (thảo — cỏ cây). Wiktionary ghi đây là dạng giản của 蕢, chỉ cái sọt đựng đất hoặc rau dền ăn được (edible amaranth). Cấu trúc gồm 艸 (biểu nghĩa: thực vật) + 貴/贵 (biểu âm).
Hán-Việt: quỹ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quỹ": cây cỏ (艸) quý giá đựng trong sọt — cái sọt tre dùng gánh đất trên công trình cổ xưa.
Gương Hán-Việt
"quỹ" ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; gặp trong văn học Hán cổ khi nhắc đến người gánh đất (荷蒉).
Mở khoá kiến thức
Biết 蒉/蕢 giúp đọc hiểu Luận ngữ và các văn bản Nho gia nhắc đến việc tay lấm đất.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 蒉 là dạng giản thể của 蕢 (kuì). 蕢 gồm 艸 (thảo — cỏ) + 貴 (quý/quỹ — cho âm). Nghĩa: cái sọt đựng đất (straw basket), hoặc rau dền ăn được (edible amaranth). Từ điển Luận ngữ dùng 蒉 chỉ người gánh sọt đất.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 荷蒉者見孔子弟子。
Người gánh sọt đất gặp học trò của Khổng Tử.
- 蒉草可作蔬菜食用。
Rau dền 蒉 có thể dùng làm rau ăn.
- 荷蒉者默默勞作,不求聲名。
Người gánh sọt đất 蒉 lặng lẽ làm việc, không cầu danh tiếng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.