Từ vựng tiếng Trung
qiān

Nghĩa tiếng Việt

chỉ huy

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鉛 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 㕣 (biểu âm, không có HV thông dụng). Chữ hình thanh: 金 cho biết đây là kim loại; 㕣 cho âm đọc qiān. Gợi ý đây là một loại kim loại đặc biệt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: duyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "duyên": KIM (金) loại nặng — DUYÊN phận với chì: ngày xưa dùng chì làm son môi, giờ biết là độc!

Gương Hán-Việt

duyên trong 'duyên phận' và 'chì duyên' (chì, chất độc)

Mở khoá kiến thức

Biết 鉛 mở khoá từ 鉛筆 (bút chì), 鉛中毒 (ngộ độc chì) trong văn bản kỹ thuật.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鉛 seal 1
Tiểu triện
鉛 liushutong 1
Lục thư thông

鉛 (duyên) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|金|t1=metal|㕣|ls=psc|c1=s|c2=p}} — một loại kim loại. Bộ 金 (kim) chỉ nhóm kim loại; 㕣 cho âm. Chì (lead/plumbum) là kim loại nặng màu xám, từ lâu dùng trong ống nước, sơn, đạn. Ký hiệu hoá học Pb từ Latin plumbum.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鉛筆是学生常用的文具。qiānbǐ shì xuéshēng cháng yòng de wénjù. thanh 1

    Bút chì là văn phòng phẩm học sinh thường dùng.

  • 鉛中毒对儿童危害很大。qiān zhòngdú duì értóng wēihài hěn dà. thanh 1

    Ngộ độc chì rất nguy hiểm với trẻ em.

  • 鉛是一种重金属。qiān shì yī zhǒng zhòngjīnshǔ. thanh 1

    Chì là một kim loại nặng.

  • 鉛管在古罗马十分普遍。qiān guǎn zài gǔ Luómǎ shífēn pǔbiàn. thanh 1

    Ống chì rất phổ biến ở La Mã cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金 và âm gần (qián/qiān), dễ nhầm

  • 鉛 và 铅 là phồn-giản thể của nhau

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.