Nghĩa tiếng Việt
(xem: đường lang 螳螂)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
螳 có bộ 虫 (trùng) là thành phần biểu nghĩa chỉ côn trùng, nhưng cấu trúc hình thanh nội tại không được xác định cụ thể trong nguồn. Chữ dùng chủ yếu trong tổ hợp 螳螂 (bọ ngựa).
Hán-Việt: đường
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đường": bộ 虫 (trùng/côn trùng) — con côn trùng "đường đường" đứng thẳng chặn đường xe.
Gương Hán-Việt
đường trong 螳螂 (đường lang — bọ ngựa); 螳臂当车 (đường tý đương xa — bọ ngựa chặn xe, chỉ sức yếu đối đầu sức mạnh)
Mở khoá kiến thức
Biết 螳 mở khoá thành ngữ 螳臂当车 (đường tý đương xa) — chỉ người tự lượng sức không nổi mà liều lĩnh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
螳 là chữ chỉ bọ ngựa, thuộc bộ 虫 (trùng). Wiktionary không cung cấp phân tích hình thành chữ cụ thể. Nghĩa chính là bọ ngựa (螳螂). Tiểu triện được ghi nhận. chưa có nguồn học thuật về cấu tạo đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 草丛里有一只螳螂在等待猎物。
Trong bụi cỏ có một con bọ ngựa đang chờ con mồi.
- 螳螂捕蝉,黄雀在后。
Bọ ngựa bắt ve sầu, chim sẻ vàng rình từ phía sau. (Chớ chỉ nghĩ đến lợi trước mắt mà quên mối nguy phía sau.)
- 他像螳臂当车,不自量力。
Anh ta như bọ ngựa chặn xe, không tự lượng sức mình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.