Nghĩa tiếng Việt
đường đột
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
搪 có bộ 手 (thủ, tay) gợi hành động dùng tay. Nguồn Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: đường
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đường": tay (手) đẩy ra như tường (đường) chắn — 搪 là chặn, né tránh, đẩy lùi.
Gương Hán-Việt
搪 ít dùng trong tiếng Việt Hán-Việt; liên quan đến 搪瓷 (đường từ — đồ tráng men).
Mở khoá kiến thức
Biết 搪 mở khoá 搪塞 (đối phó qua loa), 搪瓷 (đồ tráng men, enamelware).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết cho 搪. Bộ 手 chỉ hành động dùng tay để chặn, né, hoặc bôi phủ lên bề mặt. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他总是用借口搪塞别人。
Anh ấy luôn lấy cớ để đối phó qua loa với người khác.
- 搪瓷碗很耐用。
Bát tráng men rất bền.
- 他推搪了好几次才答应。
Anh ấy né tránh mấy lần mới đồng ý.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.