Từ vựng tiếng Trung
róng

Nghĩa tiếng Việt

rhodium

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鎔 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 容 (Dung, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 chỉ liên quan đến kim loại, 容 cho âm đọc gần với róng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dung": kim loại (金) được "dung nạp" vào lò nung, chảy lỏng — đó là 鎔, hành động nấu chảy để đúc.

Gương Hán-Việt

dung — xuất hiện trong "dung hóa" (tan chảy), "đúc dung" (đúc nấu)

Mở khoá kiến thức

Biết 鎔 mở khóa nhóm chữ kim loại chuyên biệt: 熔 (nấu chảy, giản thể), 铸 (đúc), 冶 (luyện kim).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鎔 seal 1
Tiểu triện
鎔 liushutong 1鎔 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary ghi {{Han compound|水|alt1=金|容|ls=psc|c1=s|c2=p}}: dùng 金 (kim loại) làm bộ nghĩa và 容 làm biểu âm. Chữ chỉ hành động nung chảy, đúc khuôn kim loại. Có tiểu triện và lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工人将铁矿石放入炉中鎔化。gōngrén jiāng tiě kuànggshí fàng rù lú zhōng róng huà. thanh 1

    Công nhân cho quặng sắt vào lò để nung chảy.

  • 鎔金属需要极高的温度。róng jīnshǔ xūyào jí gāo de wēndù. thanh 2

    Nấu chảy kim loại cần nhiệt độ rất cao.

  • 这座铜像是鎔铸而成的。zhè zuò tóngxiàng shì róng zhù ér chéng de. thanh 4

    Bức tượng đồng này được đúc nấu mà thành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 熔 (giản thể/thường dùng) cùng nghĩa nấu chảy, bộ 火 thay vì 金

  • 容 là biểu âm của 鎔, dễ nhầm khi viết thiếu bộ 金

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.