Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nghiêm khắc

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

艈 thuộc bộ 舟 (thuyền), chỉ phần nghiêm túc/cứng nhắc của thuyền hoặc một loại thuyền nhỏ. Wiktionary không có phân tích cấu trúc. Chữ độc thể trong ngữ cảnh hiện có.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dục": bộ thuyền (舟) với dáng vẻ nghiêm túc — con thuyền cứng cáp, không lung lay trên sóng.

Gương Hán-Việt

dục — hiếm trong tiếng Việt Hán hiện đại; liên quan đến thuyền bè trong văn ngữ cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 艈 (dục) và bộ 舟 giúp nhận ra các chữ liên quan đến thuyền bè: 船 (thuyền), 舰 (hạm thuyền), 艇 (đỉnh thuyền nhỏ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không tìm thấy anchor Wiktionary cho 艈. Chữ thuộc bộ 舟 (thuyền), âm đọc yù, nghĩa là nghiêm khắc hoặc liên quan đến thuyền bè. Chưa có nguồn học thuật chính thức về cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 艈字属舟部,与船只相关。Yù zì shǔ zhōu bù, yǔ chuánzhī xiāngguān. thanh 4

    Chữ 艈 thuộc bộ 舟, liên quan đến thuyền bè.

  • 研究艈字需要查阅古代文献。Yánjiū yù zì xūyào cháyuè gǔdài wénxiàn. thanh 2

    Nghiên cứu chữ 艈 cần tra cứu tài liệu cổ đại.

  • 艈是一个罕见的汉字。Yù shì yī gè hǎnjiàn de hànzì. thanh 4

    艈 là một chữ Hán hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ thủ của 艈, nhưng 舟 là thuyền nói chung còn 艈 là từ chuyên biệt hơn

  • cùng bộ 舟, cùng nghĩa thuyền, nhưng 船 phổ thông hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.