Nghĩa tiếng Việt
dư thừa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
餘 = 食 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn) + 余 (Dư, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 食 gợi thức ăn còn thừa; 余 cho âm dư.
Hán-Việt: dư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dư": thức ăn (食) còn lại sau bữa — phần dư thừa, bội số vượt mức.
Gương Hán-Việt
"dư" trong tiếng Việt: dư thừa, dư giả, thặng dư (剩餘), nghiệp dư (業餘).
Mở khoá kiến thức
Biết 餘 mở khoá: 剩餘 (thặng dư), 業餘 (nghiệp dư — thú vui tay trái), 餘地 (dư địa), 餘生 (phần đời còn lại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 餘 là chữ hình thanh gồm 食 (biểu nghĩa: thức ăn) và 余 (biểu âm). Nguyên nghĩa gắn với thức ăn còn dư lại sau bữa ăn, mở rộng sang ý 'còn thừa', 'dôi ra'. Dạng giản thể 余 được dùng thay thế trong tiếng Trung hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這裡還有餘地可以改進。
Ở đây vẫn còn dư địa để cải thiện.
- 他是業餘歌手。
Anh ấy là ca sĩ nghiệp dư.
- 剩餘的食物放進冰箱吧。
Hãy cho thức ăn thừa vào tủ lạnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.