Nghĩa tiếng Việt
dư thừa
Âm Hán Việt
dư
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 食
- Số nét
- 15 nét
餘 = 食 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn) + 余 (Dư, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 食 gợi thức ăn còn thừa; 余 cho âm dư.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường đứng sau số từ để chỉ số lượng lẻ hoặc làm tính từ biểu thị sự dư thừa.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Số từ 数词
Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.
Hán-Việt: dư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dư": thức ăn (食) còn lại sau bữa — phần dư thừa, bội số vượt mức.
Gương Hán-Việt
"dư" trong tiếng Việt: dư thừa, dư giả, thặng dư (剩餘), nghiệp dư (業餘).
Mở khoá kiến thức
Biết 餘 mở khoá: 剩餘 (thặng dư), 業餘 (nghiệp dư — thú vui tay trái), 餘地 (dư địa), 餘生 (phần đời còn lại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 餘 là chữ hình thanh gồm 食 (biểu nghĩa: thức ăn) và 余 (biểu âm). Nguyên nghĩa gắn với thức ăn còn dư lại sau bữa ăn, mở rộng sang ý 'còn thừa', 'dôi ra'. Dạng giản thể 余 được dùng thay thế trong tiếng Trung hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這裡還有餘地可以改進。
Ở đây vẫn còn dư địa để cải thiện.
- 他是業餘歌手。
Anh ấy là ca sĩ nghiệp dư.
- 剩餘的食物放進冰箱吧。
Hãy cho thức ăn thừa vào tủ lạnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.