Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yóu

Nghĩa tiếng Việt

đi chơi

Âm Hán Việt

du

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 遊 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

遊 là chữ hình thanh: 辵/辶 (Xước, biểu nghĩa — di chuyển, đi lại) + 斿 (Du, biểu âm). Wiktionary xác nhận: {{Han compound|辵|斿|c1=s|c2=p|t1=walk|ls=psc}}. Chữ truyền thống của 游, chỉ sự du ngoạn, đi dạo.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này làm động từ đứng trước danh từ chỉ địa điểm hoặc kết hợp với động từ khác để chỉ hoạt động vui chơi, di chuyển.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: du

Mẹo nhớ

Hán-Việt "du": 辵 (đi) + 斿 (cờ bay) — "du" như du lịch, cờ 斿 phất phới dẫn đường, chân 辵 tự do bước đi khắp nơi.

Gương Hán-Việt

du trong "du lịch" (旅遊), "du ngoạn" (遊覽), "du học" (留學)

Mở khoá kiến thức

Biết 遊 (du) mở khoá: 旅遊 (lữ du — du lịch), 遊覽 (du lãm — tham quan), 遊客 (du khách), 遊戲 (du hí — trò chơi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

遊 bronze 1
Kim văn

遊 là chữ hình thanh gồm 辵 (đi, di chuyển — biểu nghĩa) và 斿 (biểu âm, âm yóu). 斿 vốn mô tả lá cờ bay phất phới, khi kết hợp với bộ 辵 tạo ra ý nghĩa di chuyển tự do như cờ bay. Chữ truyền thống, dạng giản thể là 游 (thường dùng cho bơi lội).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们全家去旅遊了。wǒmen quánjiā qù lǚyóu le. thanh 3

    Cả nhà chúng tôi đi du lịch rồi.

  • 他喜欢遊山玩水。tā xǐhuān yóu shān wánshuǐ. thanh 1

    Anh ấy thích du ngoạn núi non sông nước.

  • 遊客络绎不绝。yóukè luòyì bùjué. thanh 2

    Du khách nườm nượp không ngớt.

  • 孩子们在公园里遊玩。háizimen zài gōngyuán lǐ yóuwán. thanh 2

    Các em nhỏ vui chơi trong công viên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 游 là dạng giản thể thông dụng hơn, nhưng 游 thiên về bơi lội, 遊 thiên về đi dạo

  • cùng âm yóu, bộ 田 — do đó, nguyên nhân vs du ngoạn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.