Nghĩa tiếng Việt
cây du mạch; hạt du mạch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
莜 có bộ 艹 (thảo — cỏ cây) ở trên, chỉ đây là loại thực vật. Phần dưới chưa được Wiktionary phân tích cấu trúc hình thanh cụ thể. Nghĩa chính: cây du mạch (莜麦 — Avena nuda), một loại yến mạch không vỏ.
Hán-Việt: du
Mẹo nhớ
Hán-Việt "du": cỏ (艹) DU mạch — loại yến mạch trần trồng ở vùng núi phía bắc Trung Quốc.
Gương Hán-Việt
du mạch (莜麦) — yến mạch trần, thực phẩm vùng cao nguyên
Mở khoá kiến thức
Biết 莜 mở khoá: 莜麦 (du mạch — yến mạch trần), 莜麦菜 (rau diếp xoăn), 莜面 (bột du mạch).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 莜 chủ yếu dùng trong 莜麥 (yến mạch trần/Avena nuda). Không có phân tích cấu trúc hình thanh. Bộ 艹 (thảo) phù hợp với nghĩa loại cây trồng. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn — chỉ thấy trong tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 莜麦是内蒙古的主要粮食作物。
Du mạch là cây lương thực chính ở Nội Mông Cổ.
- 莜面栲栳栳是山西名吃。
Bánh cuộn du mạch là món ăn nổi tiếng của Sơn Tây.
- 他早餐吃了一碗莜麦粥。
Anh ấy ăn sáng một bát cháo yến mạch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.