Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thạch tín

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

礜 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá/khoáng) + 與 (Dữ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 石 chỉ chất liệu khoáng, 與 cho âm đọc yù/dữ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dự": viên đá (石) độc hại — 礜 là thạch tín, loại khoáng vật cực độc mà người xưa vừa sợ vừa dùng làm thuốc.

Gương Hán-Việt

"礜石" — thạch tín (arsenic); bộ 石 trong: thạch học, ngọc thạch.

Mở khoá kiến thức

Biết 礜 mở ra từ vựng y dược cổ: 礜石 (thạch tín, thạch tín/arsenic trioxide dùng trong bào chế cổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

礜 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh: 石 (thạch, đá) biểu nghĩa, 與 (dữ) biểu âm. Nghĩa gốc: thạch tín — loại khoáng vật có độc (arsenolite, arsenic trioxide). Chữ xuất hiện trong y học cổ đại như một chất có độc tính mạnh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 礜石是一种含砷的有毒矿物。yù shí shì yī zhǒng hán shēn de yǒudú kuàngwù. thanh 4

    Thạch tín là loại khoáng vật chứa arsenic có độc tính cao.

  • 古代医书记载礜石可入药,但需慎用。gǔdài yīshū jìzǎi yù shí kě rù yào, dàn xū shèn yòng. thanh 3

    Sách thuốc cổ đại ghi nhận 礜 có thể dùng làm thuốc nhưng cần thận trọng.

  • 礜石毒性极强,古人用以除害虫。yù shí dúxìng jí qiáng, gǔrén yòng yǐ chú hàichóng. thanh 4

    礜石độc tính rất mạnh, người xưa dùng để diệt sâu hại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng chỉ khoáng vật độc (asen), dễ nhầm nghĩa

  • cùng bộ phận 與 và âm đọc gần, dễ viết nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.