Nghĩa tiếng Việt
mưu kế; đạo; vẽ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
猷 có bộ 犬 (chó) và phần trên. Wiktionary không ghi cấu trúc hình thanh/hội ý cụ thể. Bộ 犬 có thể liên quan đến hành động, mưu trí. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: du
Mẹo nhớ
Hán-Việt "du": mưu kế như con chó (犬) khôn ngoan — 猷 là sách lược của người lãnh đạo.
Gương Hán-Việt
du — ít dùng trong tiếng Việt; xuất hiện trong văn cổ với nghĩa kế sách vĩ đại: 鴻猷 (hồng du: kế sách lớn).
Mở khoá kiến thức
Biết 猷 giúp đọc văn cổ: 大猷 (đại du: mưu lược lớn), 深謀遠猷 (sâu mưu xa kế).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 猷 (yóu) mang nghĩa mưu kế, kế hoạch, con đường. Có hình ảnh Lục thư thông. Wiktionary không phân tích cấu trúc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 大猷既定,三军可动。
Mưu lược lớn đã định, ba quân có thể xuất phát.
- 他以鸿猷治国,百姓安居乐业。
Ông cai trị bằng kế sách lớn, trăm họ an cư lạc nghiệp.
- 壮猷未竟,令人惋惜。
Hoài bão chưa thành, thật đáng tiếc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.