Từ vựng tiếng Trung
dong

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ20 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鶫 gồm 鳥 (Điểu, biểu nghĩa: chim) và 東 (Đông, biểu âm, đọc gần dōng); chữ hình thanh. Là dạng đơn giản hoá của 鶇, chỉ chim hét (thrush).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đông": chim (鳥) "đông" phương — chim hét mùa đông, hót vang khi trời lạnh.

Gương Hán-Việt

đông — ít dùng trong tiếng Việt; tên chim trong văn bản Nhật-Hán

Mở khoá kiến thức

Biết 鶫 giúp đọc tài liệu điểu học Nhật Bản và sinh vật học cổ điển Đông Á.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận: 鶫 là chữ kokoji (国字) của Nhật Bản, phát triển như dạng giản lược của 鶇 (truyền thống). Chữ chỉ chim hét (thrush) trong tiếng Nhật; được dùng trong phân loại sinh học. Bộ 鳥 xác nhận đây là tên chim.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鶫是日本汉字,指画眉鸟类。dōng shì rìběn hànzì, zhǐ huàméi niǎolèi. thanh 1

    鶫 là chữ Hán Nhật Bản, chỉ loài chim hét.

  • 鶫是鶇的简化形式。dōng shì dōng de jiǎnhuà xíngshì. thanh 1

    鶫 là dạng giản hoá của 鶇.

  • 在日本,鶫常见于鸟类图鉴。zài Rìběn, dōng chángjiàn yú niǎolèi tújiàn. thanh 4

    Ở Nhật Bản, 鶫 thường thấy trong sách hướng dẫn chim.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là dạng chính thể tương đương, cùng nghĩa và âm

  • là phần biểu âm của 鶫, đọc đông

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.