Nghĩa tiếng Việt
tế dung (cách cúng tế thời xưa)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
肜 là chữ chỉ một nghi thức tế lễ cổ đại (肜祭). Wiktionary không cung cấp phân tích bộ phận. Chữ tạo muộn hoặc ít thấy trong giáp cốt/kim văn với phân tích rõ ràng.
Hán-Việt: dong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dong": nghi lễ tế tự (肜祭) — lễ dong (tiếp tục) ngày hôm sau của tế lễ chính, kéo dài sự tôn kính.
Gương Hán-Việt
dong (肜) trong 肜祭 (dong tế: tế ngày hôm sau), 肜日 (dong nhật).
Mở khoá kiến thức
Biết 肜 (dong) giúp đọc giáp cốt văn và thư tịch cổ đại về nghi lễ Ân Thương.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
肜 chỉ một loại tế lễ cổ đại thời Ân Thương — tế vào ngày hôm sau (肜日) sau ngày lễ chính. Thấy trong 肜夕, 肜日, 肜祭. Wiktionary ghi rfdef (chưa có định nghĩa rõ ràng). Chưa có nguồn học thuật giải thích nguồn gốc chữ viết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 肜祭是殷商時代的一種祭祀儀式。
Lễ dong tế là một nghi thức tế lễ thời Ân Thương.
- 甲骨文中有關於肜日的記載。
Giáp cốt văn có ghi chép về ngày dong (ngày tế tiếp theo).
- 肜夕在古代禮典中有特定含義。
Đêm dong có ý nghĩa đặc biệt trong lễ điển cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.