Nghĩa tiếng Việt
phân vân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
憧 = 忄(bộ tâm, biểu nghĩa: trái tim/cảm xúc) + 童 (Đồng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ tâm chỉ trạng thái cảm xúc, phần 童 cho âm đọc. Nghĩa chính là do dự, phân vân; từ phổ biến nhất là 憧憬 (mơ ước, khát vọng).
Hán-Việt: đồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồng": trái tim (忄) của đứa trẻ (童 đồng) đang mơ mộng — 憧憬 là nỗi khát vọng ngây thơ hướng về tương lai.
Gương Hán-Việt
đồng trong "đồng cảnh" (憧憬 — mơ ước, khát vọng hướng tới)
Mở khoá kiến thức
Biết 憧 mở khoá: 憧憬 (đồng cảnh — mơ ước, hướng về, aspire to), 憧憧 (đồng đồng — lung lay, chập chờn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (Digital Shinjigen 2017), 憧 là chữ hình thanh: 心/忄 (tâm, tim/cảm xúc) là phần biểu nghĩa, 童 là phần biểu âm. Nghĩa gốc là do dự, bất quyết. Từ phổ biến 憧憬 (chōngjǐng — mơ ước, khát vọng hướng về điều gì). Có dạng tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她对未来充满憧憬。
Cô ấy tràn đầy ước vọng về tương lai.
- 年轻人憧憬美好的生活。
Người trẻ mơ ước về cuộc sống tốt đẹp.
- 人影憧憧,热闹非凡。
Bóng người chập chờn, náo nhiệt phi thường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.