Từ vựng tiếng Trung
chōng

Nghĩa tiếng Việt

phân vân

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

憧 = 忄(bộ tâm, biểu nghĩa: trái tim/cảm xúc) + 童 (Đồng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ tâm chỉ trạng thái cảm xúc, phần 童 cho âm đọc. Nghĩa chính là do dự, phân vân; từ phổ biến nhất là 憧憬 (mơ ước, khát vọng).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đồng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồng": trái tim (忄) của đứa trẻ (童 đồng) đang mơ mộng — 憧憬 là nỗi khát vọng ngây thơ hướng về tương lai.

Gương Hán-Việt

đồng trong "đồng cảnh" (憧憬 — mơ ước, khát vọng hướng tới)

Mở khoá kiến thức

Biết 憧 mở khoá: 憧憬 (đồng cảnh — mơ ước, hướng về, aspire to), 憧憧 (đồng đồng — lung lay, chập chờn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

憧 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary (Digital Shinjigen 2017), 憧 là chữ hình thanh: 心/忄 (tâm, tim/cảm xúc) là phần biểu nghĩa, 童 là phần biểu âm. Nghĩa gốc là do dự, bất quyết. Từ phổ biến 憧憬 (chōngjǐng — mơ ước, khát vọng hướng về điều gì). Có dạng tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她对未来充满憧憬。Tā duì wèilái chōngmǎn chōngjǐng. thanh 1

    Cô ấy tràn đầy ước vọng về tương lai.

  • 年轻人憧憬美好的生活。Niánqīng rén chōngjǐng měihǎo de shēnghuó. thanh 2

    Người trẻ mơ ước về cuộc sống tốt đẹp.

  • 人影憧憧,热闹非凡。Rényǐng chōngchōng, rènào fēifán. thanh 2

    Bóng người chập chờn, náo nhiệt phi thường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cùng trong 憧憬, 憬 cũng bộ 忄nghĩa tỉnh ngộ/mơ ước

  • phần âm của 憧, 童 nghĩa trẻ em

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.