Từ vựng tiếng Trung
tóng

Nghĩa tiếng Việt

cùng nhau

1 chữ5 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

仝 = 人 (Nhân, người) + 工 (Công, công việc); chữ hội ý theo Wiktionary {{Han compound|人|工}}. Mô tả người và công việc cùng nhau — cùng nhau, đồng. Biến thể cổ của chữ 同 (đồng, cùng nhau).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đồng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồng": 人 (người) + 工 (công việc) — nhiều người "đồng" lòng cùng làm một công việc, hợp sức chung tay.

Gương Hán-Việt

"Đồng" trong tiếng Việt: đồng nghĩa (仝義), đồng lòng — từ 仝 (biến thể của 同).

Mở khoá kiến thức

Biết 仝 (đồng) giúp nhận ra chữ 同 và các từ đồng căn: đồng nghĩa, đồng lòng, đồng bào, tương đồng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

仝 seal 1
Tiểu triện

Chữ 仝 là chữ hội ý: 人 (nhân, người) + 工 (công, nghề/công việc). Wiktionary xác nhận: {{Han compound|人|工}}. Có hình tiểu triện (nguồn hanziyuan). Đây là biến thể cổ của 同 (đồng), nghĩa: cùng nhau, như nhau. Thường dùng như chữ 同 trong văn bản cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 仝是同字的古体写法。Tóng shì tóng zì de gǔtǐ xiěfǎ. thanh 2

    仝 là cách viết cổ của chữ 同.

  • 书法作品中偶见仝字。Shūfǎ zuòpǐn zhōng ǒu jiàn tóng zì. thanh 1

    Trong tác phẩm thư pháp đôi khi thấy chữ 仝.

  • 仝作为姓氏在历史上曾经使用。Tóng zuòwéi xìngshì zài lìshǐ shàng céngjīng shǐyòng. thanh 2

    Chữ 仝 đã từng được dùng làm họ trong lịch sử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chính tự của 仝, cùng nghĩa đồng/cùng nhau; 仝 là biến thể cổ

  • là bộ phận của 仝, nghĩa khác (công việc)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.