Từ vựng tiếng Trung
tún

Nghĩa tiếng Việt

hông, phần hông; trôn, đáy

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

臀 = 殿 (Điện, biểu âm) + 月 (Bộ nhục 肉, biểu nghĩa: thịt, bộ phận cơ thể). Chữ hình thanh — 月 (bộ nhục) cho biết đây là bộ phận cơ thể; 殿 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đồn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồn": 臀 = thịt (月) + điện (殿) — phần thịt phía sau như cung điện tọa lạc ở hậu cung.

Gương Hán-Việt

đồn (臀) — trong 臀部 (đồn bộ — phần mông)

Mở khoá kiến thức

Biết 臀 mở khoá 臀部 (tún bù — phần mông) và 翘臀 (mông cong, mông đẹp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

臀 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 臀 là chữ hình thanh: 殿 (điện) biểu âm, 肉 (nhục, thịt) biểu nghĩa. Nghĩa gốc: phần mông — bộ phận phía sau hông người. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的臀部受伤了。Tā de túnbù shòushāng le. thanh 1

    Phần mông của anh ấy bị thương.

  • 久坐会伤害臀部肌肉。Jiǔ zuò huì shānghài túnbù jīròu. thanh 3

    Ngồi lâu sẽ làm tổn hại cơ mông.

  • 臀肌是人体最大的肌肉群之一。Túnjī shì réntǐ zuìdà de jīròu qún zhī yī. thanh 2

    Cơ mông là một trong những nhóm cơ lớn nhất cơ thể người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 殿

    臀 lấy 殿 làm biểu âm — 殿 nghĩa là cung điện, đứng sau

  • cùng âm tún — 屯 có bộ 屮, nghĩa là đóng quân, tích trữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.