Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
dūn

Nghĩa tiếng Việt

cái ụ đất

Âm Hán Việt

đôn

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 墩 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

墩 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 敦 (Đôn, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 土 cho biết đây là vật thể liên quan đến đất/nền, phần 敦 cho âm đọc dūn.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Chữ này thường làm danh từ chỉ các cấu trúc dạng bệ, ụ hoặc làm lượng từ cho các vật có hình dạng như vậy.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đôn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đôn": đất 土 đắp cao lên thành đôn — 墩 là ụ đất, cục đá vững chắc.

Gương Hán-Việt

đôn trong 'trụ đôn' (桥墩: trụ cầu), 'thạch đôn' (đôn đá)

Mở khoá kiến thức

Biết 墩 mở khoá từ 桥墩 (trụ cầu), 树墩 (gốc cây), 胖墩墩 (bụ bẫm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 土 (thổ) biểu nghĩa chỉ đất/nền móng, 敦 biểu âm. 墩 chỉ một ụ đất, cục đá, hoặc khối gỗ/đá làm bệ đỡ. Cũng dùng làm lượng từ chỉ cụm cây mọc dày. Tiểu triện ghi nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 桥墩是支撑桥梁的重要结构。Qiáodūn shì zhīchēng qiáoliáng de zhòngyào jiégòu. thanh 2

    Trụ cầu là kết cấu quan trọng đỡ cầu.

  • 院子里有一个石墩,可以坐在上面。Yuànzi lǐ yǒu yī gè shídūn, kěyǐ zuò zài shàngmiàn. thanh 4

    Trong sân có một đôn đá, có thể ngồi lên trên.

  • 那棵大树被砍倒后只剩树墩。Nà kē dà shù bèi kǎndǎo hòu zhǐ shèng shùdūn. thanh 4

    Cây to bị đốn hạ chỉ còn lại gốc cây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng HV đôn và là thành phần biểu âm của 墩 — dễ nhầm

  • cùng pinyin dūn, 蹲 nghĩa là ngồi xổm — phát âm giống hệt

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.