Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thẻ (tre) viết văn thư

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

牍 là chữ giản thể của 牘, được tạo bằng cách thay 賣 bằng 卖. Chữ gốc 牘 = 片 (phiến — mảnh gỗ, biểu nghĩa) + 賣 (biểu âm). Chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: độc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "độc": mảnh gỗ (片) viết đầy chữ — "độc" gợi "văn độc" (文牍 — công văn, giấy tờ); thẻ gỗ cổ đại là phương tiện ghi chép trước khi có giấy.

Gương Hán-Việt

"độc" xuất hiện trong "văn độc" (文牍 — công văn, giấy tờ hành chính), "độc" dùng trong thuật ngữ văn thư.

Mở khoá kiến thức

Biết 牍 mở khoá: 文牍 (văn thư, giấy tờ), 案牍 (hồ sơ công văn), 尺牍 (thư tín — thư viết trên thẻ gỗ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

牍 giản hóa từ 牘. Chữ gốc 牘 gồm 片 (mảnh gỗ, biểu nghĩa) và 賣 (biểu âm). Nguyên nghĩa: thẻ gỗ hoặc tre dùng để viết chữ thời cổ đại trước khi có giấy. Wiktionary xác nhận dạng giản thể này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代用木牍书写文字。Gǔdài yòng mùdú shūxiě wénzì. thanh 3

    Thời cổ đại dùng thẻ gỗ để viết chữ.

  • 案牍劳形,让人疲惫。àndú láo xíng, ràng rén píbèi. thanh 4

    Công văn giấy tờ làm thân mệt mỏi.

  • 他收到了一封尺牍。Tā shōudào le yī fēng chǐdú. thanh 1

    Anh ấy nhận được một bức thư (tín).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dú, nghĩa: đọc — dễ nhầm pinyin và trong ngữ cảnh đọc sách

  • cùng âm dú, nghĩa: độc lập, một mình — dễ nhầm pinyin

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.