Nghĩa tiếng Việt
thẻ (tre) viết văn thư
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
牍 là chữ giản thể của 牘, được tạo bằng cách thay 賣 bằng 卖. Chữ gốc 牘 = 片 (phiến — mảnh gỗ, biểu nghĩa) + 賣 (biểu âm). Chữ hình thanh.
Hán-Việt: độc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "độc": mảnh gỗ (片) viết đầy chữ — "độc" gợi "văn độc" (文牍 — công văn, giấy tờ); thẻ gỗ cổ đại là phương tiện ghi chép trước khi có giấy.
Gương Hán-Việt
"độc" xuất hiện trong "văn độc" (文牍 — công văn, giấy tờ hành chính), "độc" dùng trong thuật ngữ văn thư.
Mở khoá kiến thức
Biết 牍 mở khoá: 文牍 (văn thư, giấy tờ), 案牍 (hồ sơ công văn), 尺牍 (thư tín — thư viết trên thẻ gỗ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
牍 giản hóa từ 牘. Chữ gốc 牘 gồm 片 (mảnh gỗ, biểu nghĩa) và 賣 (biểu âm). Nguyên nghĩa: thẻ gỗ hoặc tre dùng để viết chữ thời cổ đại trước khi có giấy. Wiktionary xác nhận dạng giản thể này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代用木牍书写文字。
Thời cổ đại dùng thẻ gỗ để viết chữ.
- 案牍劳形,让人疲惫。
Công văn giấy tờ làm thân mệt mỏi.
- 他收到了一封尺牍。
Anh ấy nhận được một bức thư (tín).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.