Nghĩa tiếng Việt
đại dương, biển lớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瀛 = 水 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 嬴 (Doanh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nước gợi nghĩa biển lớn, 嬴 cho âm đọc.
Hán-Việt: doanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "doanh": biển (水) rộng mênh mông như tài sản (嬴) vô tận — đại dương bao la trong thơ cổ.
Gương Hán-Việt
doanh trong 瀛洲 (doanh châu — đảo tiên trên biển)
Mở khoá kiến thức
Biết 瀛 (doanh) giúp đọc 东瀛 (Đông Doanh — Nhật Bản), 瀛寰 (hoàn cầu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 水 biểu nghĩa nước biển, 嬴 biểu âm. Nghĩa gốc chỉ đại dương rộng lớn, dùng nhiều trong văn thơ cổ điển (东瀛 — biển phía đông, tức Nhật Bản). Có dạng kim văn và tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 东瀛是日本的古称。
Đông Doanh là tên cổ của Nhật Bản.
- 古人梦想乘船游历四瀛。
Người xưa mơ được dong thuyền khắp bốn biển.
- 瀛洲是传说中的仙岛。
Doanh Châu là đảo tiên trong truyền thuyết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.