Từ vựng tiếng Trung
duàn

Nghĩa tiếng Việt

rèn

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鍛 là chữ hình thanh (psc): 釒/金 (kim, biểu nghĩa: kim loại) + 段 (Đoạn, biểu âm). Bộ 金 chỉ rõ đây là thao tác với kim loại; 段 cung cấp âm đọc. Tiểu triện còn lưu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đoạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đoạn": 鍛 = kim loại (釒) + đoạn (段) — rèn kim loại từng khúc, nện mạnh để đúc nên lưỡi kiếm sắc bén.

Gương Hán-Việt

"đoạn" trong "luyện đoạn" (鍛煉 — rèn luyện), "đoạn tạo" (鍛造 — đúc rèn).

Mở khoá kiến thức

Biết 鍛 mở khoá: 鍛煉 (đoạn luyện — rèn luyện sức khỏe/ý chí), 鍛造 (đoạn tạo — đúc rèn kim loại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鍛 seal 1
Tiểu triện

鍛 (hình thanh): 釒/金 (kim loại, biểu nghĩa) + 段 (biểu âm). Chỉ hành động rèn đập kim loại để tạo hình dụng cụ hoặc vũ khí. Cũng dùng với nghĩa rèn luyện (thân thể, ý chí). Tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他每天鍛煉身體,保持健康。Tā měitiān duànliàn shēntǐ, bǎochí jiànkāng. thanh 1

    Anh ấy rèn luyện thể lực mỗi ngày để giữ sức khỏe.

  • 古代工匠鍛造寶劍,名揚天下。Gǔdài gōngjiàng duànzào bǎojiàn, míng yáng tiānxià. thanh 3

    Thợ thủ công thời xưa rèn đúc kiếm quý, nổi tiếng khắp thiên hạ.

  • 鍛鐵需要高溫和力量。Duàn tiě xūyào gāowēn hé lìliàng. thanh 4

    Rèn sắt cần nhiệt độ cao và sức mạnh.

  • 意志需要在困難中鍛煉。Yìzhì xūyào zài kùnnán zhōng duànliàn. thanh 4

    Ý chí cần được tôi luyện trong khó khăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 鍛, cùng nghĩa

  • bộ phận biểu âm của 鍛, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.