Từ vựng tiếng Trung
tuān

Nghĩa tiếng Việt

nước chảy xiết

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

湍 là chữ hình thanh: bộ 水 (thủy, biểu nghĩa: nước) + 耑 (đoan, biểu âm, gợi đọc tuān). Chữ miêu tả nước chảy xiết, ào ạt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đoan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đoan": bộ 水 (thủy) + 耑 (đoan = đầu dòng) — từ đầu nguồn nước "đoan" chảy xiết, đó là dòng 湍.

Gương Hán-Việt

湍 trong 湍急 (đoan cấp — dòng chảy xiết), 湍流 (đoan lưu — chảy xiết)

Mở khoá kiến thức

Biết 湍 mở khoá 湍急 (dòng nước xiết), 湍流 (dòng chảy hỗn loạn), 急湍 (suối nhanh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 湍 là chữ hình thanh: bộ 氵/水 (thủy) biểu nghĩa chỉ nước, 耑 (đoan) biểu âm. Chữ dùng chỉ dòng nước chảy nhanh, mạnh, thường thấy trong thơ văn cổ tả cảnh thiên nhiên. Cách đọc tuān trong tiếng Hán hiện đại bảo lưu đọc trung cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山间的湍流非常危险。shānjiān de tuānliú fēicháng wēixiǎn. thanh 1

    Dòng chảy xiết giữa núi rất nguy hiểm.

  • 河水湍急,无法游泳。héshuǐ tuānjí, wúfǎ yóuyǒng. thanh 2

    Nước sông chảy xiết, không thể bơi lội.

  • 白帝城下湍流不断。Báidìchéng xià tuānliú bùduàn. thanh 2

    Dưới thành Bạch Đế, dòng nước chảy xiết không ngừng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 氵, dễ nhầm khi mới học các chữ chỉ sông nước

  • cùng gốc âm 耑, tự dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.