Nghĩa tiếng Việt
In-đô (indole)
Âm Hán Việt
đóa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 9 nét
哚 là chữ tạo muộn dùng trong hóa học để phiên âm tiếng Anh "indole". Thuộc bộ 口, không phân tích IDS được từ dữ liệu. Chưa có nguồn học thuật.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ trong hóa học, chủ yếu xuất hiện trong từ ghép chỉ hợp chất hữu cơ dị vòng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: đóa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đoá": miệng 口 nói đoá — indole có mùi hoa jasmine ở nồng độ thấp, nồng độ cao thì hôi.
Gương Hán-Việt
đoá — chữ chuyên dùng trong hóa học hữu cơ
Mở khoá kiến thức
Biết 哚 giúp đọc tài liệu hóa học hữu cơ về indole và các dẫn xuất.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
哚 là chữ tạo muộn trong hóa học hiện đại, dùng để phiên âm "indole" (indol — vòng thơm N-heterocyclic, C8H7N). Không có nguồn Wiktionary glyph-origin. Chưa có nguồn học thuật về lịch sử chữ này.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 吲哚是一種雜環化合物。
Indole là một hợp chất dị vòng.
- 吲哚廣泛存在於動植物中。
Indole có mặt rộng rãi trong động thực vật.
- 色氨酸含有吲哚結構。
Tryptophan chứa cấu trúc indole.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.