Từ vựng tiếng Trung
yóu

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố uran, U

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铀 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 由 (Do, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 鈾. Bộ 钅 chỉ đây là nguyên tố kim loại; 由 (do) cho âm yóu. Chữ tạo muộn để phiên âm uranium (urani).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: do

Mẹo nhớ

Hán-Việt "do": kim loại (钅) có nguồn gốc từ (由) — uranium, nguyên tố có nguồn phóng xạ đặc biệt. Nhớ: 铀 = urani (U).

Gương Hán-Việt

Chữ 铀 đọc Hán-Việt là "do", dùng trong khoa học: 铀矿 (mỏ urani), 铀元素 (nguyên tố uranium).

Mở khoá kiến thức

Biết 铀 nhận ra nguyên tố hóa học U trong tiếng Trung: 铀矿 (mỏ urani), 核铀 (urani hạt nhân), nhóm chữ kim loại 钅.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh (psc) tạo muộn để phiên âm tên nguyên tố uranium: bộ 金 (kim loại) chỉ đây là kim loại; 由 (do) cho âm yóu gần với "u" trong uranium. Chữ không có giáp cốt/kim văn — chữ tạo muộn thời hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铀是制造核武器的原料之一。yóu shì zhìzào hé wǔqì de yuánliào zhī yī. thanh 2

    Uranium là một trong những nguyên liệu để chế tạo vũ khí hạt nhân.

  • 铀矿在世界上分布很广。yóukuàng zài shìjiè shàng fēnbù hěn guǎng. thanh 2

    Mỏ uranium phân bố rộng rãi trên thế giới.

  • 铀的原子序数是92。yóu de yuánzǐ xùshù shì jiǔshí'èr. thanh 2

    Số nguyên tử của uranium là 92.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần biểu âm của 铀, cùng đọc do/yóu

  • đồng âm yóu, nghĩa dầu mỡ, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.