Nghĩa tiếng Việt
cái mác (vũ khí)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铫 (dạng phồn thể 銚) cấu trúc nội bộ chưa được phân tích đầy đủ. Bộ 金 gợi ý vật bằng kim loại.
Hán-Việt: điêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "diêu": kim loại (金) đúc thành ấm nhỏ — 铫 là dụng cụ đun nước tay cầm.
Gương Hán-Việt
diêu trong 銚子 — ấm đun nước nhỏ
Mở khoá kiến thức
Biết 铫 mở khoá từ cổ 銚子 (ấm đun nước) và dụng cụ cổ truyền.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
铫 (dạng cổ 銚) có nhiều âm: yáo (cuốc lớn, họ), diào (nồi nhỏ có quai và vòi đun nước), tiáo (giáo dài). Âm diào thông dụng nhất, chỉ ấm đất nung hoặc kim loại nhỏ cầm tay. Nguồn gốc hình thành học chưa được phân tích rõ; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 铫子是一种煮水的小锅。
铫子 là loại nồi nhỏ đun nước.
- 瓦铫煮茶味道更好。
Nấu trà bằng ấm đất nung ngon hơn.
- 古代用铫烧水泡茶。
Thời xưa dùng 铫 đun nước pha trà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.