Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Lượng từ量词
dié

Nghĩa tiếng Việt

chồng chất

Âm Hán Việt

điệp

1 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 叠 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

叠 là dạng giản thể của 疊. Gốc 疊 gồm ba chữ 田 (ruộng) xếp chồng lên nhau, biểu thị ý nghĩa 'chồng lớp'. Trong chữ giản thể, cấu trúc được đơn giản hóa. Chữ hội ý: hình ảnh các lớp xếp chồng lên nhau.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Lượng từ量词

Thường làm động từ chỉ hành động gấp quần áo hoặc làm lượng từ cho các vật được xếp chồng lên nhau.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /dié/chồng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: điệp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điệp": điệp khúc, điệp lại — chữ 叠 như hình các lớp xếp điệp nhau, lặp đi lặp lại.

Gương Hán-Việt

điệp trong 'trùng điệp', 'điệp khúc', 'điệp tự'

Mở khoá kiến thức

Biết 叠 (điệp) mở khoá: 重叠 (trùng điệp), 折叠 (gấp lại), 叠加 (chồng thêm), 叠字 (từ láy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

叠 oracle 1
Giáp cốt văn
叠 bronze 1
Kim văn
叠 seal 1
Tiểu triện

叠 là dạng giản thể của 疊, trong đó bộ 畾 (ba chữ 田 xếp chồng) thay bằng 叒. Wiktionary ghi đây là dạng rút gọn, tra về 疊 để thấy gốc. Chữ 疊 là hội ý: nhiều lớp 田 (ruộng) xếp chồng — biểu thị sự chồng điệp. Nghĩa gốc là xếp chồng, chập lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 把衣服折叠好放进箱子里。Bǎ yīfu zhédié hǎo fàng jìn xiāngzi lǐ. thanh 3

    Gấp quần áo gọn gàng rồi xếp vào hộp.

  • 两个概念有重叠的部分。Liǎng gè gàiniàn yǒu chóngdié de bùfen. thanh 3

    Hai khái niệm này có phần trùng nhau.

  • 这首歌的叠句让人印象深刻。Zhè shǒu gē de diéjù ràng rén yìnxiàng shēnkè. thanh 4

    Điệp khúc của bài hát này để lại ấn tượng sâu sắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt điệp; 蝶 (điệp) là con bướm — bộ khác, nghĩa khác nhưng cùng âm

  • cùng âm diē/điệp; 迭 (điệt) nghĩa là lần lượt, xen kẽ — dễ lẫn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.