Nghĩa tiếng Việt
chồng chất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
叠 là dạng giản thể của 疊. Gốc 疊 gồm ba chữ 田 (ruộng) xếp chồng lên nhau, biểu thị ý nghĩa 'chồng lớp'. Trong chữ giản thể, cấu trúc được đơn giản hóa. Chữ hội ý: hình ảnh các lớp xếp chồng lên nhau.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dié/chồng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: điệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điệp": điệp khúc, điệp lại — chữ 叠 như hình các lớp xếp điệp nhau, lặp đi lặp lại.
Gương Hán-Việt
điệp trong 'trùng điệp', 'điệp khúc', 'điệp tự'
Mở khoá kiến thức
Biết 叠 (điệp) mở khoá: 重叠 (trùng điệp), 折叠 (gấp lại), 叠加 (chồng thêm), 叠字 (từ láy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
叠 là dạng giản thể của 疊, trong đó bộ 畾 (ba chữ 田 xếp chồng) thay bằng 叒. Wiktionary ghi đây là dạng rút gọn, tra về 疊 để thấy gốc. Chữ 疊 là hội ý: nhiều lớp 田 (ruộng) xếp chồng — biểu thị sự chồng điệp. Nghĩa gốc là xếp chồng, chập lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 把衣服折叠好放进箱子里。
Gấp quần áo gọn gàng rồi xếp vào hộp.
- 两个概念有重叠的部分。
Hai khái niệm này có phần trùng nhau.
- 这首歌的叠句让人印象深刻。
Điệp khúc của bài hát này để lại ấn tượng sâu sắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.